(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عُضْوِيٌّ
B2
صِفَة مُذَكَّر ع - - - ض - - - و Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Hóa học, Y học

عُضْوِيٌّ

'Uḍwiyy
hữu cơ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَتَعَلَّقُ بِالْكَائِنَاتِ الْحَيَّةِ أَوْ يَنْتُجُ مِنْهَا.

Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا طَعَامٌ عُضْوِيٌّ وَصِحِّيٌّ جِدًّا."

    "Đây là thức ăn hữu cơ và rất tốt cho sức khỏe."

  • "تُعْتَبَرُ الْكِيمْيَاءُ الْعُضْوِيَّةُ فَرْعًا مُهِمًّا فِي الْعُلُومِ."

    "Hóa học hữu cơ được coi là một nhánh quan trọng trong khoa học."

  • "يُفَضِّلُ الْكَثِيرُونَ شِرَاءَ الْمُنْتَجَاتِ الْعُضْوِيَّةِ."

    "Nhiều người thích mua các sản phẩm hữu cơ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

لَاعُضْوِيٌّ (vô cơ) صِنَاعِيٌّ (nhân tạo, tổng hợp)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ (Root): ع-ض-و ('-ḍ-w). Đây là một tính từ tương đối (نِسْبَةٌ) được hình thành từ 'عُضْو' (bộ phận, cơ quan). Dạng giống cái (feminine) là 'عُضْوِيَّةٌ' ('uḍwiyyah).

Ví dụ về sự hòa hợp giống và số:
- Danh từ giống đực số ít: طَعَامٌ عُضْوِيٌّ (thức ăn hữu cơ)
- Danh từ giống cái số ít: كِيمْيَاءٌ عُضْوِيَّةٌ (hóa học hữu cơ)
- Danh từ giống đực số nhiều: مُنْتَجَاتٌ عُضْوِيَّةٌ (sản phẩm hữu cơ – vì 'مُنْتَجَات' là số nhiều bất quy tắc của 'مُنْتَج' và được coi là giống cái).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) عُضْوِيَّةٌ
ʻuḍwiyyah
Plural (Jama') عُضْوِيُّونَ
ʻuḍwiyyūn
Elative (Comparative) أَكْثَرُ
aktharu
(Vị trí vocab_tab4_inline)