(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عُطْلٌ
B1
اِسْم مُذَكَّر (Noun, Masculine) Công nghệ, Kỹ thuật

عُطْلٌ

'uṭl
trục trặc
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خَلَل أو تَوَقُّف في العَمَل

Tiếng Việt

Sự trục trặc, sự hoạt động không bình thường, sự hỏng hóc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَدَثَ عُطْلٌ فِي الْمُحَرِّك."

    "Đã xảy ra trục trặc ở động cơ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

خَلَلٌ (Sự cố, sai sót) عُقْبَة (Trở ngại)

Addad

صَلَاح (Sự tốt, trạng thái tốt) اِشْتِغَال (Sự hoạt động)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: أَعْطَال (Broken Plural). Nghĩa: Sự gián đoạn, ngừng trệ. Thường dùng để chỉ sự cố kỹ thuật hoặc sự ngừng hoạt động của máy móc.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "تَسَبَّبَ الْعُطْلُ فِي تَأْخِيرِ الرِّحْلَةِ."
    Sự cố đã gây ra sự chậm trễ của chuyến bay.
    "العُطْلُ" là chủ ngữ (فاعل) nên ở trạng thái Raf' (مَرْفُوع).
  • "أَصْلَحَ الْمُهَنْدِسُ الْأَعْطَالَ بِسُرْعَةٍ."
    Kỹ sư đã sửa chữa các sự cố một cách nhanh chóng.
    "الْأَعْطَالَ" là tân ngữ (مفعول به) nên ở trạng thái Nasb (مَنْصُوب). Đây là dạng số nhiều 'gãy' (جمع التكسير) của "عُطْلٌ".
  • "شَكَا الْمُوَظَّفُ مِنْ أَعْطَالٍ مُتَكَرِّرَةٍ فِي الْحَاسُوبِ."
    Nhân viên phàn nàn về những sự cố lặp đi lặp lại trong máy tính.
    "أَعْطَالٍ" là danh từ sau giới từ (حرف جر) "مِنْ", nên ở trạng thái Jarr (مَجْرُور). Đây là dạng số nhiều 'gãy' (جمع التكسير) của "عُطْلٌ".
Số đôi (Dual)
  • "تَسَبَّبَ الـعُطْلُ فِي تَأْخِيرِ الـمَشْرُوعِ."
    Sự cố đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.
    "الـعُطْلُ" là chủ ngữ (فاعل) ở thể Raf' (مَرْفُوع), dấu hiệu là الضمة (ḍammah).
  • "أَصْلَحَ الـمُهَنْدِسُ الـعُطْلَ بِسُرْعَةٍ."
    Người kỹ sư đã sửa chữa sự cố một cách nhanh chóng.
    "الـعُطْلَ" là tân ngữ (مفعول به) ở thể Nasb (مَنْصُوب), dấu hiệu là الفتحة (fatḥah).
  • "لَمْ يَسْتَغْرِقْ تَجَاوُزُ الـعُطْلِ وَقْتًا طَوِيلاً."
    Việc khắc phục sự cố không mất nhiều thời gian.
    "الـعُطْلِ" là một danh từ phụ thuộc (مضاف إليه) ở thể Jarr (مَجْرُور), dấu hiệu là الكسرة (kasrah).
Số nhiều có quy tắc
  • "تَسَبَّبَ الْـعُطْلُ فِي تَأْخِيرِ الْمَشْرُوعِ."
    Sự cố đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.
    الْـعُطْلُ là chủ ngữ (فاعل) ở trạng thái Raf' (مَرْفُوع), được biểu thị bằng dấu الضمة (ُ).
  • "أَصْلَحَ الْـمُهَنْدِسُ الْـعُطْلَ بِسُرْعَةٍ."
    Kỹ sư đã sửa chữa sự cố một cách nhanh chóng.
    الْـعُطْلَ là tân ngữ (مفعول به) ở trạng thái Nasb (مَنْصُوب), được biểu thị bằng dấu الفتحة (َ).
  • "تَحَدَّثَ الْـمُدِيرُ عَنْ أَسْبَابِ الْـعُطْلِ."
    Người quản lý đã nói về nguyên nhân của sự cố.
    الْـعُطْلِ là một danh từ theo sau giới từ (حرف جر), vì vậy nó ở trạng thái Jarr (مَجْرُور), được biểu thị bằng dấu الكسرة (ِ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)