(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عُمْق
B2
اسم (مذكر) ع - - م - - ق masculine Triết học, Tâm lý học, Văn học

عُمْق

'umq
sự sâu sắc
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

خاصية العميق؛ مدى فهم أو إدراك أو معنى

Tiếng Việt

Tính chất sâu sắc; chiều sâu của sự thấu hiểu, nhận thức hoặc ý nghĩa.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يجب أن نفكر بعمق في هذه المشكلة."

    "Chúng ta cần suy nghĩ sâu sắc về vấn đề này."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَوْر (Sự sâu thẳm)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ع-م-ق | جمع: أَعْمَاق (Broken Plural) | 'عُمْق' chỉ chiều sâu, độ sâu về mặt vật lý hoặc trí tuệ. Số nhiều 'أَعْمَاق' thường được dùng để chỉ những khía cạnh sâu sắc, phức tạp.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) عُمْقٌ
"اَلْعُمْقُ مُهِمٌّ لِلْغَوْصِ."
Độ sâu rất quan trọng cho việc lặn.
Accusative (Mansub - Đối cách) عُمْقًا
"قِسْتُ عُمْقًا كَبِيرًا."
Tôi đã đo một độ sâu lớn.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) عُمْقٍ
"تَحْتَ عُمْقٍ كَبِيرٍ يَكُونُ الظَّلَامُ."
Bên dưới một độ sâu lớn là bóng tối.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَعْمَاقٌ
Broken Plural
"اِسْتَكْشَفْنَا أَعْمَاقَ الْمُحِيطِ."
Chúng tôi đã khám phá những độ sâu của đại dương.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Giống Đực và Giống Cái
  • "يَبْحَثُ الْبَاحِثُ عَنْ عُمْقِ الْمَعْنَى فِي الْكِتَابِ."
    Nhà nghiên cứu đang tìm kiếm chiều sâu ý nghĩa trong cuốn sách.
    عُمْقِ: Majrur (Jarr) vì đứng sau حرف جر (harf jarr: عن) và là مضاف (mudhaf) trong cấu trúc إضافة (idafa).
  • "يُظْهِرُ الْفَنَّانُ عُمْقًا كَبِيرًا فِي لَوْحَتِهِ."
    Người nghệ sĩ thể hiện một chiều sâu lớn trong bức tranh của mình.
    عُمْقًا: Mansub (Nasb) vì là مفعول به (maf'ul bihi - tân ngữ) của động từ يُظْهِرُ.
  • "عُمْقُ الْبِئْرِ كَبِيرٌ جِدًّا."
    Độ sâu của cái giếng rất lớn.
    عُمْقُ: Marfu' (Raf') vì là مبتدأ (mubtada' - chủ ngữ) của câu danh định.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "يُظْهِرُ الْبَحْثُ عُمْقَ الْمُشْكِلَةِ."
    Nghiên cứu cho thấy mức độ sâu sắc của vấn đề.
    عُمْقَ: منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة لأنه مفعول به.
  • "لَا يُدْرِكُ كَثِيرٌ مِنَ النَّاسِ عُمْقَ هَذِهِ الْقَضِيَّةِ."
    Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của vấn đề này.
    عُمْقَ: منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة لأنه مفعول به.
  • "يَجِبُ أَنْ نَفْهَمَ عُمْقَ تَأْثِيرِ التَّغَيُّرِ الْمُنَاخِيِّ عَلَى الْبِيئَةِ."
    Chúng ta phải hiểu được mức độ sâu sắc của tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường.
    عُمْقَ: منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة لأنه مفعول به.
(Vị trí vocab_tab4_inline)