(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ مَسْؤُولٍ
B2
صِفَةٌ (مُذَكَّر) Pháp luật, Quản trị, Chính trị

غَيْرُ مَسْؤُولٍ

ghayru mas'oolin
không phải chịu trách nhiệm trước
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَيْسَ مُلْزَمًا بِتَقْدِيمِ تَبْرِيرٍ لِأَفْعَالِهِ أَوْ قَرَارَاتِهِ

Tiếng Việt

Không có nghĩa vụ giải thích hành động hoặc quyết định cho ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ غَيْرُ مَسْؤُولٍ عَنِ الأَضْرَارِ النَّاتِجَةِ."

    "Anh ta không chịu trách nhiệm về những thiệt hại gây ra."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ مُلْزَمٍ (Không bắt buộc) غَيْرُ مُحَاسَبٍ (Không bị quy trách nhiệm)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (adjective). Thường đi với giới từ 'عَنْ' (về). Ví dụ: غَيْرُ مَسْؤُولٍ عَنْ (không chịu trách nhiệm về điều gì đó).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)