غَيْرُ مُوَفَّق
ghayru muwaffaq
lệch mục tiêu
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير دقيق أو صحيح؛ فاشل في تحقيق الهدف أو النتيجة المرجوة
Tiếng Việt
Không chính xác hoặc đúng; trượt mục tiêu dự định hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانت محاولته غير موفقة."
"Nỗ lực của anh ấy không thành công."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có thông tin gốc từ hoặc số nhiều cho tính từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
