(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَائِزٌ
B1
اِسْمُ فَاعِلٍ (صِفَةٌ) مُذَكَّرٌ ف - - و - - ز Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

فَائِزٌ

fāʾizun
đoạt giải thưởng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَخْصٌ أَوْ شَيْءٌ نَالَ جَائِزَةً

Tiếng Việt

Đã đoạt giải thưởng; có chất lượng rất cao và xứng đáng được khen ngợi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الفِيلْمُ فَائِزٌ بِجَائِزَةٍ عَالَمِيَّةٍ."

    "Bộ phim này đã đoạt một giải thưởng quốc tế."

  • "الكِتَابُ الفَائِزُ بِجَائِزَةِ أَفْضَلِ رِوَايَةٍ."

    "Cuốn sách đoạt giải thưởng tiểu thuyết xuất sắc nhất."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حَائِزٌ عَلَى جَائِزَةٍ (Đoạt giải thưởng (cụm từ, nghĩa đen: 'người đạt được giải thưởng')) مُتَوَّجٌ (Được vinh danh, được trao vương miện (thường là người hoặc tác phẩm đoạt giải cao nhất)) ظَافِرٌ (Chiến thắng, thắng lợi (nghĩa rộng hơn))

Addad

خَاسِرٌ (Người thua cuộc, thất bại) مُنْهَزِمٌ (Bị đánh bại, thua cuộc)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-و-ز (f-w-z) | Dạng giống cái: فَائِزَةٌ (fāʾizatun) | Số nhiều giống đực: فَائِزُونَ (fāʾizūna) (Sound Masculine Plural) | Số nhiều giống cái: فَائِزَاتٌ (fāʾizātun) (Sound Feminine Plural) | Lưu ý: Đây là một 'Ism Fā'il' (phân từ chủ động) có thể hoạt động như một tính từ ('chiến thắng', 'đoạt giải') hoặc danh từ ('người chiến thắng', 'người đoạt giải').

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) فَائِزَةٌ
"هِيَ طَالِبَةٌ فَائِزَةٌ."
Cô ấy là một sinh viên thành công.
Plural (Jama') فَائِزُونَ
"هُمُ الْفَائِزُونَ فِي الْمُسَابَقَةِ."
Họ là những người chiến thắng trong cuộc thi.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَفْوَزُ
"هُوَ أَفْوَزُ مِنْ غَيْرِهِ فِي هَذَا الْمَجَالِ."
Anh ấy thành công hơn những người khác trong lĩnh vực này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)