فَرْدٌ
fardun
cá nhân
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ وَاحِدٌ مُسْتَقِلٌّ عَنِ الْمَجْمُوعَةِ
Tiếng Việt
Một cá nhân, một con người đơn lẻ, khác biệt với một nhóm hoặc một tập thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كُلُّ فَرْدٍ فِي الْمُجْتَمَعِ لَهُ حُقُوقٌ."
"Mỗi cá nhân trong xã hội đều có quyền."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: أَفْرَادٌ (Broken Plural). Trong tiếng Việt, 'cá nhân' chỉ một người duy nhất, khác với tập thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | فَرْدٌ |
"هَذَا فَرْدٌ مُهِمٌّ." Đây là một cá nhân quan trọng. |
| Accusative (Mansub) | فَرْداً |
"رَأَيْتُ فَرْداً." Tôi đã thấy một cá nhân. |
| Genitive (Majrur) | فَرْدٍ |
"تَحَدَّثْتُ مَعَ فَرْدٍ." Tôi đã nói chuyện với một cá nhân. |
| Plural | أَفْرَادٌ |
(Broken Plural) "هُمْ أَفْرَادٌ." Họ là những cá nhân. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
