فِكْرَة
fikrah
ý niệm
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تصور أو اعتقاد حول شيء ما
Tiếng Việt
Một quan niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيَّ فِكْرَةٌ جَدِيدَةٌ لِحَلِّ هَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."
"Tôi có một ý tưởng mới để giải quyết vấn đề này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ف-ك-ر | جمع: أَفْكَار (Broken Plural) | Ý niệm, khái niệm; Ý tưởng, suy nghĩ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"لَدَيَّ فِكْرَةٌ جَدِيدَةٌ لِحَلِّ هَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."Tôi có một ý tưởng mới để giải quyết vấn đề này.فِكْرَةٌ: مبتدأ مؤخر (chủ ngữ chậm trễ), مرفوع (Raf') vì là chủ ngữ.
-
"قَرَأْتُ فِي الْكِتَابِ فِكْرَتَيْنِ مُهِمَّتَيْنِ."Tôi đã đọc hai ý tưởng quan trọng trong cuốn sách.فِكْرَتَيْنِ: مفعول به (tân ngữ), منصوب (Nasb) vì là tân ngữ, dấu النصب là الياء (yaa).
-
"أُعْجِبْتُ بِفِكْرَةِ الْمَشْرُوعِ."Tôi ấn tượng với ý tưởng của dự án.فِكْرَةِ: اسم مجرور (danh từ bị Jarr) vì đứng sau giới từ 'بِ', مجرور (Jarr) và dấu الجر là الكسرة (kasra).
Giống Đực và Giống Cái
-
"عِنْدِي فِكْرَةٌ جَدِيدَةٌ."Tôi có một ý tưởng mới."فِكْرَةٌ" là chủ ngữ trì hoãn (مبتدأ مؤخر) trong câu, ở dạng Raf' (مرفوع) vì nó là مبتدأ.
-
"هَذِهِ فِكْرَةٌ مُهِمَّةٌ."Đây là một ý tưởng quan trọng."فِكْرَةٌ" là خبر (vị ngữ) cho اسم إشارة (đại từ chỉ định), ở dạng Raf' (مرفوع) vì nó là خبر.
-
"نَاقَشْنَا فِكْرَةً مُثِيرَةً."Chúng tôi đã thảo luận một ý tưởng thú vị."فِكْرَةً" là مفعول به (tân ngữ) của động từ "نَاقَشْنَا", ở dạng Nasb (منصوب) vì nó là مفعول به.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"لَدَيَّ فِكْرَةٌ جَيِّدَةٌ لِحَلِّ هَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."Tôi có một ý tưởng hay để giải quyết vấn đề này.فِكْرَةٌ: مبتدأ مؤخر (Raf')
-
"أُعْجِبْتُ بِفِكْرَةِ الْمَشْرُوعِ الْجَدِيدِ."Tôi ấn tượng với ý tưởng của dự án mới.فِكْرَةِ: اسم مجرور (Jarr')
-
"يَجِبُ أَنْ نُقَدِّرَ كُلَّ فِكْرَةٍ مُبْتَكَرَةٍ."Chúng ta nên đánh giá cao mọi ý tưởng sáng tạo.فِكْرَةٍ: مضاف إليه (Jarr')
(Vị trí vocab_tab4_inline)
