(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَلَقٌ
B1
Noun, Masculine ق - - ل - - ق masculine Cảm xúc, Tâm lý

قَلَقٌ

qalaqun
sự bất an
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شعور بالتوتر وعدم الارتياح

Tiếng Việt

Sự lo lắng, bất an hoặc bồn chồn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الشعور بالقلق أمر طبيعي في بعض الأحيان."

    "Cảm thấy lo lắng đôi khi là điều tự nhiên."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: q-l-q | Số nhiều: أَقْلَاق (Broken Plural) | Sự bất an, lo lắng, bồn chồn. Danh từ giống đực.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) قَلَقَانِ
qalaqāni
Plural (Jama') أَقْلَاق
ʾaqlāq
Broken Plural

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "يَشْعُرُ بِالْقَلَقِ قَبْلَ الِامْتِحَانِ."
    Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.
    القَلَقِ: Danh từ, bổ nghĩa cho giới từ 'بِ', trạng thái Jarr (giảm).
  • "الْقَلَقُ يُؤَثِّرُ عَلَى الصِّحَّةِ."
    Sự lo lắng ảnh hưởng đến sức khỏe.
    القَلَقُ: Chủ ngữ của câu, trạng thái Raf' (nguyên thể).
  • "تَجَنَّبْ أَسْبَابَ الْقَلَقِ."
    Hãy tránh những nguyên nhân gây lo lắng.
    القَلَقِ: Bổ nghĩa cho 'أَسْبَابَ' (nguyên nhân), trạng thái Jarr (giảm) do là Mudaf Ilayhi.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "أَشْعُرُ بِقَلَقٍ شَدِيدٍ قَبْلَ الِامْتِحَانِ."
    Tôi cảm thấy lo lắng tột độ trước kỳ thi.
    قَلَقٍ: Danh từ, Jarr (vì sau giới từ بِـ), mang nghĩa không xác định (indefinite).
  • "لَا تَدَعِ الْقَلَقَ يُسَيْطِرُ عَلَيْكَ."
    Đừng để sự lo lắng kiểm soát bạn.
    الْقَلَقَ: Danh từ, Nasb (vì là tân ngữ của động từ تَدَعْ).
  • "اَلْقَلَقُ الْمُسْتَمِرُّ يُؤَثِّرُ عَلَى صِحَّتِكَ."
    Sự lo lắng liên tục ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
    اَلْقَلَقُ: Danh từ, Raf' (vì là chủ ngữ của động từ يُؤَثِّرُ).
  • "كِتَابُ الطَّالِبِ جَدِيدٌ."
    Cuốn sách của học sinh thì mới.
    كِتَابُ الطَّالِبِ: Cấu trúc الإضافة. كِتَابُ (mudaf) mang Raf', الطَّالِبِ (mudaf ilayhi) mang Jarr.
  • "بَيْتُ الْمُدَرِّسِ كَبِيرٌ."
    Ngôi nhà của giáo viên thì lớn.
    بَيْتُ الْمُدَرِّسِ: Cấu trúc الإضافة. بَيْتُ (mudaf) mang Raf', الْمُدَرِّسِ (mudaf ilayhi) mang Jarr.
  • "قَلَمُ الرَّصَاصِ مَكْسُورٌ."
    Cây bút chì bị gãy.
    قَلَمُ الرَّصَاصِ: Cấu trúc الإضافة. قَلَمُ (mudaf) mang Raf', الرَّصَاصِ (mudaf ilayhi) mang Jarr.
(Vị trí vocab_tab4_inline)