(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَلِيلاً
A2
ظرف (Adverb - Masculine) ق - - ل - - ل Tổng quát

قَلِيلاً

qalīlan
một chút
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بدرجة صغيرة أو طفيفة

Tiếng Việt

Ở một mức độ nhỏ; hơi hơi; một chút.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَتَكَلَّمُ الْعَرَبِيَّةَ قَلِيلاً."

    "Tôi nói tiếng Ả Rập một chút."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْلٍ طَفِيف (Một cách nhẹ nhàng) بِقَدْرٍ يَسِير (Với một lượng nhỏ)

Addad

كَثِيرًا (Nhiều) بِغَزَارَة (Dồi dào)

Ghi chú

Lưu ý

Nghĩa là 'một chút', 'hơi hơi'. Thường dùng để chỉ mức độ nhỏ của một hành động hoặc tính chất.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) N/A N/A
Present (Mudhari - 3rd Sg) N/A N/A
Masdar (Verbal Noun) N/A N/A

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "أَشْرَبُ ٱلْقَهْوَةَ قَلِيلاً كُلَّ صَبَاحٍ."
    Tôi uống một ít cà phê mỗi sáng.
    قَلِيلاً: ظرف منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ mức độ, cách منصوب (Nasb) với dấu hiệu نصبه (Nasb) là الفتحة الظاهرة (Fatha) trên chữ آخر)
  • "أَتَكَلَّمُ ٱلْعَرَبِيَّةَ قَلِيلاً لِأَنِّي أَتَعَلَّمُهَا."
    Tôi nói một chút tiếng Ả Rập vì tôi đang học nó.
    قَلِيلاً: ظرف منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ mức độ, cách منصوب (Nasb) với dấu hiệu نصبه (Nasb) là الفتحة الظاهرة (Fatha) trên chữ آخر)
  • "أَشْعُرُ بِٱلتَّعَبِ قَلِيلاً بَعْدَ ٱلْعَمَلِ."
    Tôi cảm thấy hơi mệt mỏi sau khi làm việc.
    قَلِيلاً: ظرف منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ mức độ, cách منصوب (Nasb) với dấu hiệu نصبه (Nasb) là الفتحة الظاهرة (Fatha) trên chữ آخر)
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "شَرِبْتُ ٱلْمَاءَ قَلِيلاً."
    Tôi đã uống một chút nước.
    "قَلِيلاً" là trạng từ chỉ mức độ (adverb), bổ nghĩa cho động từ "شَرِبْتُ". Trong câu này, nó ở trạng thái Nasb.
  • "تَحَسَّنَ ٱلْجَوُّ قَلِيلاً ٱلْيَوْمَ."
    Thời tiết hôm nay đã cải thiện một chút.
    "قَلِيلاً" là trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ "تَحَسَّنَ". Trong câu này, nó ở trạng thái Nasb.
  • "أَنَا مُتْعَبٌ قَلِيلاً."
    Tôi hơi mệt.
    "قَلِيلاً" là trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ "مُتْعَبٌ". Trong câu này, nó ở trạng thái Nasb.
(Vị trí vocab_tab4_inline)