قُصُورٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عيب أو فشل في تحقيق معيار معين، خاصة في شخصية أو خطة أو نظام.
Tiếng Việt
Một khuyết điểm hoặc sự thất bại trong việc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định, đặc biệt là trong tính cách của một người, một kế hoạch hoặc một hệ thống.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَعُودُ هَذَا الْفَشَلُ إِلَى قُصُورٍ فِي التَّخْطِيطِ."
"Sự thất bại này là do thiếu sót trong việc lập kế hoạch."
-
"لاَ يُمْكِنُ إِنْكَارُ الْقُصُورِ فِي بَعْضِ جَوَانِبِ النِّظَامِ الْجَدِيدِ."
"Không thể phủ nhận những thiếu sót trong một số khía cạnh của hệ thống mới."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-ص-ر (q-ṣ-r) | Số nhiều: Đây là một danh từ trừu tượng (abstract noun) ở dạng số ít. Đôi khi có thể dùng số nhiều giống cái nguyên vẹn (Sound Feminine Plural) là قُصُورَاتٌ (quṣūrāt) để chỉ nhiều thiếu sót cụ thể, nhưng ít phổ biến hơn so với việc dùng các từ khác như عيوب (khuyết điểm) cho các trường hợp đếm được.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | قَصْرَانِ |
qaṣrāni |
| Plural (Jama') | قُصُورٌ |
quṣūrun Broken Plural |
