كُتْلَةٌ
kutlah
khối
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَجْمُوعَةٌ مِنَ الدُّوَلِ أَوِ الْأَحْزَابِ تَتَّحِدُ لِأَهْدَافٍ سِيَاسِيَّةٍ مُشْتَرَكَةٍ.
Tiếng Việt
Một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái có chung mục tiêu chính trị.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِجْتَمَعَتْ دُوَلُ الْكُتْلَةِ لِمُنَاقَشَةِ الْقَضَايَا الْإِقْلِيمِيَّةِ."
"Các quốc gia trong khối đã họp để thảo luận các vấn đề khu vực."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ك-ت-ل (k-t-l).
Số nhiều: كُتَلٌ (kutaal) - số nhiều không theo quy tắc (broken plural), và كُتْلَاتٌ (kutlāt) - số nhiều giống cái theo quy tắc (sound feminine plural).
Giải thích: 'كُتْلَةٌ' dùng để chỉ một khối chính trị, kinh tế, hoặc một nhóm các quốc gia/đảng phái có cùng mục tiêu, chẳng hạn như 'khối chính trị' (كُتْلَةٌ سِيَاسِيَّةٌ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | كُتْلَتَانِ |
kutlatāni |
| Plural (Jama') | كُتَلٌ |
kutalun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
