(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَحْدُودٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر ح - - د - - د General

مَحْدُودٌ

maḥdūd
hạn chế
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قليل أو ضيق في الكمية أو الحجم أو الدرجة

Tiếng Việt

Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc mức độ; không dồi dào.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الموارد المتاحة محدودة."

    "Nguồn lực sẵn có bị hạn chế."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ضَيِّق (Hẹp) قَلِيل (Ít)

Addad

وَاسِع (Rộng lớn) كَثِير (Nhiều)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ح-د-د | شكل جمع التكسير: مَحْدُودُونَ (sound plural) | Tính từ giống đực. Số nhiều 'مَحْدُودُونَ' (maḥdūdūna) là số nhiều đúng (sound plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مَحْدُودَةٌ
maḥdūdatun
Plural (Jama') مَحْدُودُونَ
maḥdūdūna
Elative (Comparative) أَحَدّ
ʾaḥadd
(Vị trí vocab_tab4_inline)