مَشْؤُومٌ
mash'ūm
sự tĩnh lặng đáng ngại
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
Tiếng Việt
Gây ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra; đe dọa, báo hiệu điều chẳng lành.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ صَمْتًا مَشْؤُومًا قَبْلَ الْعَاصِفَة."
"Đó là một sự im lặng đáng ngại trước cơn bão."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ش-أ-م | Số nhiều: مَشَائِيمُ (Broken Plural) | Tính từ, giống đực, mang nghĩa 'gây điềm xấu, báo hiệu điều chẳng lành'. Cần chú ý sự khác biệt giữa giống đực và giống cái của tính từ trong tiếng Ả Rập.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
