مَعْرِفَةٌ
maʿrifah
người quen
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ تَعْرِفُهُ سَطْحِيًّا وَلَا يُعَدُّ صَدِيقًا مُقَرَّبًا.
Tiếng Việt
Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيَّ مَعَارِفُ كَثِيرَةٌ فِي هَذِهِ الْمَدِينَةِ."
"Tôi có nhiều người quen ở thành phố này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-ر-ف (ʿ-r-f). Số nhiều: مَعَارِفُ (maʿārifu) là số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). Từ này dùng để chỉ một người bạn quen biết nhưng không phải là bạn thân. Mặc dù là danh từ giống cái, nó có thể dùng để chỉ cả nam và nữ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مَعْرِفَتَانِ |
ma'rifatāni |
| Plural (Jama') | مَعَارِفُ |
ma'ārifu Broken Plural (Jama' Taksir) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
