مُتَزَعْزِعٌ
mutazaʿziʿun
không vững
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غَيْرُ ثَابِتٍ أَوْ مُسْتَقِرّ
Tiếng Việt
Không vững chắc, không ổn định; lung lay.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَقَفَ عَلَىٰ أَرْضٍ مُتَزَعْزِعَة"
"Anh ta đứng trên một mảnh đất không vững chắc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Tính từ, nghĩa là không ổn định, lung lay. Gốc từ (Root): z-ʿ-zʿ (زعزع - although reduplicated roots are not always strictly 3 characters).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَزَعْزِعَةٌ |
"هَذِهِ الْأَسَاسَاتُ مُتَزَعْزِعَةٌ."
Những nền móng này đang lung lay.
|
| Plural (Jama') | مُتَزَعْزِعُونَ |
"هُم مُتَزَعْزِعُونَ فِي آرَائِهِمْ."
Họ không kiên định trong ý kiến của mình.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَزَعْزُعًا |
"هَذَا الْبِنَاءُ أَكْثَرُ تَزَعْزُعًا مِنَ الْآخَرِ."
Tòa nhà này lung lay hơn tòa nhà kia.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
