(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَشَائِم
B2
اِسْم فَاعِل (Masculine) / صِفَة مُشَبَّهَة Tổng quát/Y học

مُتَشَائِم

mutašā’im
bi quan
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الشخص الذي يميل إلى رؤية الجانب السلبي للأمور

Tiếng Việt

Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَخْصٌ مُتَشَائِمٌ دَائِمًا."

    "Anh ấy luôn là một người bi quan."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

يَائِس (Tuyệt vọng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-أ-م (š-’-m) | Số nhiều (Broken Plural): مُتَشَائِمُون (Masc. Sound Plural), مُتَشَائِمَات (Fem. Sound Plural). Lưu ý: Khi sử dụng như một tính từ, nó mô tả một người có khuynh hướng bi quan. Khi sử dụng như danh từ, nó chỉ người bi quan.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)