(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَشَدِّدٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Tổng quát

مُتَشَدِّدٌ

mutašaddid
nghiêm khắc với
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صارم في تطبيق القواعد والأنظمة، لا يسمح بأي انحراف عنها.

Tiếng Việt

Nghiêm khắc, khắt khe trong việc tuân thủ các quy tắc, không cho phép sai lệch so với quy tắc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مُدِيرٌ مُتَشَدِّدٌ فِي الْعَمَلِ."

    "Anh ấy là một giám đốc nghiêm khắc trong công việc."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-د-د

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)