(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَفَجِّرٌ
B2
إِسْمُ فَاعِل (Masculine) General

مُتَفَجِّرٌ

mutafajjirun
đang nổ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَنْفَجِرُ بِعُنْفٍ وَصَوْتٍ عَالٍ

Tiếng Việt

Nổ tung hoặc mở rộng một cách dữ dội và ồn ào với một lực lớn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْقُنْبُلَةُ مُتَفَجِّرَةٌ"

    "Quả bom đang nổ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُنْفَجِرٌ (Đang nổ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ف-ج-ر | Số nhiều: مُتَفَجِّرُونَ (Sound Plural) | مُتَفَجِّرٌ là danh từ chủ động, chỉ người hoặc vật đang trong trạng thái nổ. Cần phân biệt với động từ nguyên thể (infinitive) và các dạng động từ khác.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)