(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَوَسِّط
A2
صِفَة (مُذَكَّر) و - َ - س - َ - ط Tổng quát

مُتَوَسِّط

mutawassiṭ
Tàm tạm
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ليس جيدًا ولا سيئًا

Tiếng Việt

Trung bình, tàm tạm, không tốt cũng không xấu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "مُسْتَوَاهُ مُتَوَسِّط فِي الرِّيَاضِيَّات."

    "Trình độ toán học của anh ấy ở mức trung bình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَادِيّ (Bình thường) مُتَوَازِن (Cân bằng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ. Thường được sử dụng để mô tả chất lượng hoặc hiệu suất trung bình.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُتَوَسِّطَة
mutawassiṭah
Plural (Jama') مُتَوَسِّطُونَ
mutawassiṭūn
Elative (Comparative) أَوْسَط
ʾawsaṭ
(Vị trí vocab_tab4_inline)