مُثَبِّطٌ
muthabbiṭ
chất ức chế
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَادَّةٌ تُبْطِئُ أَوْ تَمْنَعُ تَفَاعُلًا كِيمْيَائِيًّا مُعَيَّنًا أَوْ عَمَلِيَّةً مُحَدَّدَةً
Tiếng Việt
Các chất làm chậm hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học hoặc quá trình cụ thể; các tác nhân kiềm chế hoặc ức chế một hoạt động, chức năng hoặc bản năng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تُسْتَخْدَمُ مُثَبِّطَاتُ الْإِنْزِيمَاتِ فِي الْعِلَاجِ."
"Các chất ức chế enzyme được sử dụng trong điều trị."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر (Gốc từ): ث-ب-ط | جمع (Số nhiều): مُثَبِّطَات (Sound Plural) - Chất ức chế, tác nhân ngăn chặn. Lưu ý về giống đực của danh từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مُثَبِّطٌ |
"اَلْمُثَبِّطُ يُبْطِئُ ٱلتَّفَاعُلَ." Chất ức chế làm chậm phản ứng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مُثَبِّطًا |
"رَأَيْتُ مُثَبِّطًا فِي ٱلْمُخْتَبَرِ." Tôi đã thấy một chất ức chế trong phòng thí nghiệm. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | مُثَبِّطٍ |
"تَأْثِيرُ ٱلْمُثَبِّطِ قَوِيٌّ." Tác dụng của chất ức chế rất mạnh. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مُثَبِّطُونَ |
Sound Masculine Plural "اَلْمُثَبِّطُونَ يُقَلِّلُونَ سُرْعَةَ ٱلتَّفَاعُلِ." Các chất ức chế làm giảm tốc độ phản ứng. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
