(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُثَقَّفٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Văn hóa, Xã hội

مُثَقَّفٌ

muthaqqafun
mọt sách
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَخْصٌ يَهْتَمُّ بِالْقِرَاءَةِ وَالدِّرَاسَةِ أَكْثَرَ مِنْ غَيْرِهَا.

Tiếng Việt

Không hợp thời trang và vụng về về mặt xã hội hoặc hướng nội, thường dành hết tâm trí cho các hoạt động kỹ thuật hoặc sở thích trí tuệ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَابٌّ مُثَقَّفٌ يَقْضِي مُعْظَمَ وَقْتِهِ فِي الْمَكْتَبَةِ."

    "Anh ấy là một chàng trai mọt sách, dành phần lớn thời gian ở thư viện."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

دُودَةُ كُتُب (Mọt sách (nghĩa đen)) عَالِم (Nhà khoa học, người uyên bác)

Addad

اجْتِمَاعِيّ (Hòa đồng, hướng ngoại) شَعْبِيّ (Phổ biến, được yêu thích)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ث-ق-ف | Thường được sử dụng để mô tả người thích đọc sách và học hỏi, đôi khi mang ý nghĩa hơi tiêu cực về việc thiếu kỹ năng xã hội. Có thể dùng để chỉ người có kiến thức rộng nhưng không thực tế.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)