(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُحَايِدٌ
B2
صِفَةٌ (مُذَكَّرٌ) ح - - ي - - د Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học, Kỹ thuật

مُحَايِدٌ

muḥāyid
trung lập
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَا يَدْعَمُ أَيَّ طَرَفٍ فِي نِزَاعٍ أَوْ خِلَافٍ.

Tiếng Việt

Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; vô tư, trung lập.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ عَلَى الْقَاضِي أَنْ يَكُونَ مُحَايِدًا."

    "Thẩm phán phải trung lập."

  • "لَقَدْ ظَلَّ الْبَلَدُ مُحَايِدًا فِي الصِّرَاعِ."

    "Đất nước vẫn trung lập trong cuộc xung đột."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ مُنْحَازٍ (không thiên vị, không phe phái) مُتَجَرِّدٌ (khách quan, vô tư)

Addad

مُنْحَازٌ (thiên vị, có xu hướng) مُتَحَيِّزٌ (thiên vị)

Ghi chú

Lưu ý

Là một tính từ, có nghĩa là "trung lập", "vô tư". Dạng giống cái là مُحَايِدَةٌ (muḥāyidah). Nó biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Gốc từ: ح-ي-د (ḥ-y-d). Khi dùng như danh từ (người trung lập): Số nhiều giống đực (Sound Plural): مُحَايِدُونَ (muḥāyidūn) ở trạng thái chủ cách (Nominative), مُحَايِدِينَ (muḥāyidīn) ở trạng thái thuộc cách/tân cách (Genitive/Accusative). Số nhiều giống cái (Sound Plural): مُحَايِدَاتٌ (muḥāyidāt).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُحَايِدَةٌ
muḥāyidatun
Plural (Jama') مُحَايِدُونَ
muḥāyidūna
Elative (Comparative) أَكْثَرُ حِيَادًا
ʾaktharu ḥiyādan
(Vị trí vocab_tab4_inline)