(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُشَابِهٌ
B2
Tính từ (Giống đực) ش - - ب - - ه Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

مُشَابِهٌ

mushābihun
tương tự
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَصِفُ شَيْئًا يُشْبِهُ شَيْئًا آخَرَ فِي بَعْضِ الخَصَائِصِ أَوِ الصِّفَاتِ.

Tiếng Việt

Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ السَّيَّارَةُ مُشَابِهَةٌ لِتِلْكَ فِي التَّصْمِيمِ."

    "Chiếc xe hơi này tương tự với chiếc kia về thiết kế."

  • "لَدَيْهِمْ آَرَاءٌ مُشَابِهَةٌ حَوْلَ هَذِهِ القَضِيَّةِ."

    "Họ có những quan điểm tương tự về vấn đề này."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-ب-ه (sh-b-h). Từ này là một tính từ (اسم فاعل) và phải hòa hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa. Dạng giống cái: مُشَابِهَةٌ (mushābihah). Dạng số nhiều giống đực (Sound Plural): مُشَابِهُونَ (mushābihūna - cách chủ ngữ), مُشَابِهِينَ (mushābihīna - cách tân ngữ/sở hữu). Dạng số nhiều giống cái (Sound Plural): مُشَابِهَاتٌ (mushābihātun - cách chủ ngữ), مُشَابِهَاتٍ (mushābihātin - cách tân ngữ/sở hữu). Đối với danh từ số nhiều phi vật thể (non-human plural nouns), tính từ thường dùng dạng giống cái số ít, ví dụ: أَفْكَارٌ مُشَابِهَةٌ (afkārun mushābihah - những ý tưởng tương tự). Thường được dùng với giới từ لِـ (li-) để chỉ 'tương tự VỚI'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُشَابِهَةٌ
mushābihatun
Plural (Jama') مُشَابِهُونَ
mushābihūna
Elative (Comparative) أَشْبَهُ
ashbahu
(Vị trí vocab_tab4_inline)