مُشَابِهٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يَصِفُ شَيْئًا يُشْبِهُ شَيْئًا آخَرَ فِي بَعْضِ الخَصَائِصِ أَوِ الصِّفَاتِ.
Tiếng Việt
Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذِهِ السَّيَّارَةُ مُشَابِهَةٌ لِتِلْكَ فِي التَّصْمِيمِ."
"Chiếc xe hơi này tương tự với chiếc kia về thiết kế."
-
"لَدَيْهِمْ آَرَاءٌ مُشَابِهَةٌ حَوْلَ هَذِهِ القَضِيَّةِ."
"Họ có những quan điểm tương tự về vấn đề này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-ب-ه (sh-b-h). Từ này là một tính từ (اسم فاعل) và phải hòa hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa. Dạng giống cái: مُشَابِهَةٌ (mushābihah). Dạng số nhiều giống đực (Sound Plural): مُشَابِهُونَ (mushābihūna - cách chủ ngữ), مُشَابِهِينَ (mushābihīna - cách tân ngữ/sở hữu). Dạng số nhiều giống cái (Sound Plural): مُشَابِهَاتٌ (mushābihātun - cách chủ ngữ), مُشَابِهَاتٍ (mushābihātin - cách tân ngữ/sở hữu). Đối với danh từ số nhiều phi vật thể (non-human plural nouns), tính từ thường dùng dạng giống cái số ít, ví dụ: أَفْكَارٌ مُشَابِهَةٌ (afkārun mushābihah - những ý tưởng tương tự). Thường được dùng với giới từ لِـ (li-) để chỉ 'tương tự VỚI'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُشَابِهَةٌ |
mushābihatun
|
| Plural (Jama') | مُشَابِهُونَ |
mushābihūna
|
| Elative (Comparative) | أَشْبَهُ |
ashbahu
|
