مُفْلِسٌ
muflisun
thiếu tiền
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فاقِدٌ لِلمَالِ أَوِ القُدْرَةِ عَلَى الدَّفْع
Tiếng Việt
Thiếu tiền mặt; không có đủ tiền.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَصْبَحَ الرَّجُلُ مُفْلِسًا بَعْدَ خَسَارَةِ شَرِكَتِهِ."
"Người đàn ông trở nên thiếu tiền sau khi công ty của anh ta thua lỗ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ف-ل-س | Số nhiều: مَفَالِيسُ (Broken Plural) | Nghĩa đen: phá sản, không có tiền. Chú ý sự khác biệt giữa 'فقير' (faqir - nghèo) và 'مُفْلِس' (muflis - phá sản, không có tiền để trả nợ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
