(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُقَدَّس
B1
صِفَة (مُذَكَّر) ق - - - د - - - س Tôn giáo, Văn học, Lịch sử

مُقَدَّس

muqaddas
thiêng liêng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَا يُعْتَبَرُ طَاهِرًا وَمُبَارَكًا وَيَسْتَحِقُّ التَّبْجِيلَ وَالْإِجْلَالَ.

Tiếng Việt

Được coi là linh thiêng; tôn kính; thần thánh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْقُدْسُ مَدِينَةٌ مُقَدَّسَةٌ لِلْأَدْيَانِ الثَّلَاثَةِ."

    "Jerusalem là một thành phố thiêng liêng đối với ba tôn giáo."

  • "هَذَا مَكَانٌ مُقَدَّسٌ يُزَارُ لِلتَّبَرُّكِ."

    "Đây là một nơi thiêng liêng được viếng thăm để cầu phúc."

  • "لَهُمْ نُصُوصٌ مُقَدَّسَةٌ فِي دِينِهِمْ."

    "Họ có những văn bản thiêng liêng trong tôn giáo của họ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

طَاهِر (trong sạch, thánh thiện) إِلَهِيّ (thần thánh, thiêng liêng) مُبَارَك (được ban phước, thiêng liêng)

Addad

دُنْيَوِيّ (trần tục, thế tục) عَادِيّ (bình thường, thông thường) مُدَنَّس (bị làm ô uế, không thiêng liêng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-د-س (q-d-s).
Tính từ này diễn tả điều gì đó được coi là thiêng liêng, linh thánh, thần thánh, hoặc rất được tôn kính. Nó phải hòa hợp về giống (gender) và số (number) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Dạng giống cái (Feminine): مُقَدَّسَةٌ (muqaddasah).
- Dạng số nhiều cho danh từ có lý trí (rational plural): مُقَدَّسُونَ (muqaddasūn). Ví dụ: رِجَالٌ مُقَدَّسُونَ (những người đàn ông thiêng liêng).
- Dạng số nhiều cho danh từ không có lý trí (non-rational plural): Thường dùng dạng giống cái số ít: مُقَدَّسَةٌ. Ví dụ: كُتُبٌ مُقَدَّسَةٌ (những cuốn sách thiêng liêng).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُقَدَّسَةٌ
muqaddasah
Plural (Jama') مُقَدَّسُونَ
muqaddasūna
Elative (Comparative) أَقْدَسُ
aqdas
(Vị trí vocab_tab4_inline)