مُقَوَّسٌ
muqawwasun
có vòm
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
له شكل القوس أو مبنيّ على شكل قوس
Tiếng Việt
Có vòm; được xây dựng bằng vòm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"النَّافِذَةُ مُقَوَّسَةٌ."
"Cửa sổ có vòm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-و-س | Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc kiến trúc hoặc các vật thể có hình dạng vòm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
