(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُلَاحَظَةٌ
B1
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ ل - - - ح - - - ظ feminine Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

مُلَاحَظَةٌ

mulāḥaẓah
nhận xét
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِنْتِبَاهٌ، مُرَاقَبَةٌ، تَعْلِيقٌ

Tiếng Việt

Lời nhận xét, bình luận; sự chú ý.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيَّ بَعْضُ الْمُلَاحَظَاتِ عَلَى تَقْرِيرِكَ."

    "Tôi có một vài nhận xét về báo cáo của bạn."

  • "دَوَّنَ مُلَاحَظَاتٍ مُهِمَّةً أَثْنَاءَ الْمُحَاضَرَةِ."

    "Anh ấy đã ghi lại những nhận xét quan trọng trong suốt bài giảng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَعْلِيقٌ (bình luận, nhận xét) إِبْدَاءُ رَأْيٍ (đưa ra ý kiến)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ل-ح-ظ (l-ḥ-ẓ) | Số nhiều: مُلَاحَظَاتٌ (mulāḥaẓātun) - Đây là dạng số nhiều nguyên vẹn của danh từ giống cái (Sound Feminine Plural - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٍ). Từ này dùng để chỉ sự quan sát, ghi nhận, bình luận hoặc một ý kiến nhỏ về một điều gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) مُلَاحَظَتَانِ
mulāḥaẓatāni
Plural (Jama') مُلَاحَظَاتٌ
mulāḥaẓātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)