(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُوَحَّد
B1
Adjective, Masculine و - - ح - - د Chung

مُوَحَّد

muwaḥḥad
thống nhất
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما تم تكوينه أو توحيده في كيان واحد.

Tiếng Việt

Được hình thành hoặc hợp nhất thành một thể thống nhất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "البلاد أصبحت مُوَحَّدَةً بعد الحرب."

    "Đất nước đã trở nên thống nhất sau chiến tranh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَّحِد (Thống nhất, đoàn kết)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ح-د | Số nhiều: مُوَحَّدُونَ (Sound Masculine Plural) / مُوَحَّدِين (Sound Masculine Plural - Genitive/Accusative) | 'مُوَحَّد' thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã được hợp nhất hoặc thống nhất. Lưu ý về giống (gender) trong tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُوَحَّدَة
"القواعد الموحدة ضرورية."
Các quy tắc thống nhất là cần thiết.
Plural (Jama') مُوَحَّدُونَ
"الشعوب الموحدون أقوى."
Những dân tộc thống nhất thì mạnh mẽ hơn.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَوْحَد
"هذا الحل هو الأوحد."
Đây là giải pháp duy nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)