مُوَقَّرٌ
muwaqqarun
tuyên bố trang trọng
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جليل القدر، ذو مكانة عالية
Tiếng Việt
Trang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كانَ الْحَفْلُ مُوَقَّراً جِدّاً."
"Buổi lễ rất trang trọng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Từ này thường được dùng để mô tả người hoặc sự kiện có tính chất trang trọng và tôn nghiêm. Gốc từ (Root): w-q-r
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
