(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُوَقَّرٌ
C1
صِفَةٌ مُذَكَّر Pháp luật/Chính trị

مُوَقَّرٌ

muwaqqarun
tuyên bố trang trọng
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جليل القدر، ذو مكانة عالية

Tiếng Việt

Trang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كانَ الْحَفْلُ مُوَقَّراً جِدّاً."

    "Buổi lễ rất trang trọng."

Ghi chú

Lưu ý

Từ này thường được dùng để mô tả người hoặc sự kiện có tính chất trang trọng và tôn nghiêm. Gốc từ (Root): w-q-r

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)