(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَاجِحٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر ن - - ج - - ح Y học

نَاجِحٌ

nājihٌ
điều trị thành công
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُوَفَّقٌ

Tiếng Việt

Đạt được hoặc đã đạt được thành công.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْعَمَلِيَّةُ الْجِرَاحِيَّةُ كَانَتْ نَاجِحَةً."

    "Ca phẫu thuật đã thành công."

Ghi chú

Lưu ý

صِيغَةُ الْمُبَالَغَةِ مِنْ (نَجَحَ). جَذْر: ن-ج-ح. Số nhiều: نَاجِحُونَ (Sound Masculine Plural). Có nghĩa là 'thành công' hoặc 'đạt được thành công'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) نَاجِحَةٌ
"هِيَ طَالِبَةٌ نَاجِحَةٌ."
Cô ấy là một sinh viên thành công.
Plural (Jama') نَاجِحُونَ (masculine) / نَاجِحَاتٌ (feminine)
"اَلْفَائِزُونَ هُمُ النَّاجِحُونَ."
Những người chiến thắng là những người thành công.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَنْجَحُ
"هُوَ أَنْجَحُ مِنْ غَيْرِهِ."
Anh ấy thành công hơn những người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)