نَزَلَ
nazala
leo xuống
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
انْحَدَرَ مِنْ مَكَانٍ مُرْتَفِع
Tiếng Việt
Leo xuống, tụt xuống, đặc biệt là từ một vị trí cao, bằng cách sử dụng tay và chân.
Ví dụ (Amthilah)
-
"نَزَلَ الْوَلَدُ مِنَ الشَّجَرَةِ."
"Cậu bé leo xuống từ cái cây."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: n-z-l | Dạng nguyên thể của động từ là: نُزُول (nuzul) - Sự xuống, sự đi xuống.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
