نَظَافَةٌ
naẓāfatun
sự gọn gàng
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حالة أو صفة كون الشيء نظيفا ومرتبا
Tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự gọn gàng; sự ngăn nắp và trật tự.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلنَّظَافَةُ مِنَ الْإِيمَانِ."
"Sự sạch sẽ là một phần của đức tin."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: نَظَافَاتٌ (Sound Plural) | Gốc từ: n-ẓ-f | 'نَظَافَةٌ' chỉ trạng thái sạch sẽ, gọn gàng. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động làm sạch.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | نَظَافَةٌ |
"اَلنَّظَافَةُ مِنَ الْإِيمَانِ" Sự sạch sẽ là một phần của đức tin. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | نَظَافَةً |
"حَافِظْ عَلَى نَظَافَةً بَيْتَكَ" Hãy giữ gìn sự sạch sẽ của ngôi nhà bạn. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | نَظَافَةٍ |
"أَهْتَمُّ بِنَظَافَةِ الْمَدِينَةِ" Tôi quan tâm đến sự sạch sẽ của thành phố. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | نَظَافَاتٌ |
Sound Feminine Plural "اَلنَّظَافَاتُ مُهِمَّةٌ لِلصِّحَّةِ" Sự sạch sẽ rất quan trọng đối với sức khỏe. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"اَلنَّظَافَةُ مِنَ الْإِيمَانِ."Sự sạch sẽ là một phần của đức tin.اَلنَّظَافَةُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
-
"أُحِبُّ النَّظَافَةَ فِي بَيْتِي."Tôi yêu sự sạch sẽ trong nhà của tôi.اَلنَّظَافَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا الْمُحَافَظَةُ عَلَى النَّظَافَةِ."Chúng ta phải duy trì sự sạch sẽ.اَلنَّظَافَةِ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة.
Giống Đực và Giống Cái
-
"اَلنَّظَافَةُ مِنَ الْإِيمَانِ."Sự sạch sẽ là một phần của đức tin.اَلنَّظَافَةُ là مبتدأ (chủ ngữ) ở trạng thái مرفوع (Raf') vì là từ đầu câu.
-
"يَجِبُ عَلَيْنَا الْحِفَاظُ عَلَى النَّظَافَةِ."Chúng ta nên giữ gìn sự sạch sẽ.اَلنَّظَافَةِ là اسم مجرور (danh từ bị chi phối) ở trạng thái مجرور (Jarr) vì theo sau giới từ عَلَى.
-
"أُحِبُّ النَّظَافَةَ فِي كُلِّ مَكَانٍ."Tôi yêu sự sạch sẽ ở mọi nơi.اَلنَّظَافَةَ là مفعول به (tân ngữ) ở trạng thái منصوب (Nasb) vì là đối tượng của động từ أُحِبُّ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
