(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَرْتِيبٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ (Masculine Noun) ر - - - ت - - - ب masculine Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Âm nhạc

تَرْتِيبٌ

tartīb
sự sắp xếp
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وَضْعُ الْأَشْيَاءِ فِي نَسَقٍ مُعَيَّنٍ أَوْ تَنْظِيمُهَا.

Tiếng Việt

Sự sắp xếp; trạng thái được sắp xếp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلتَّرْتِيبُ الْجَيِّدُ لِلْوَقْتِ يُسَاعِدُ عَلَى الْإِنْجَازِ."

    "Sự sắp xếp thời gian tốt giúp đạt được thành tựu."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-ت-ب (r-t-b)
Số nhiều: تَرْتِيبَاتٌ (tartībāt) - جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٍ (Sound Feminine Plural).
Giải thích: Đây là danh từ (masdar) của động từ dạng II رَتَّبَ (rattaba) có nghĩa là 'sắp xếp, sắp đặt'. Nó dùng để chỉ hành động sắp xếp, sự sắp xếp, hoặc kết quả của việc sắp xếp. Mặc dù là danh từ giống đực, dạng số nhiều phổ biến của nó là giống cái (Sound Feminine Plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَرْتِيبَانِ
tartībāni
Plural (Jama') تَرْتِيبَاتٌ
tartībātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)