هَاجَرَ
hājara
di cư (khỏi một nước)
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَرَكَ وَطَنَهُ لِيَعِيشَ فِي بَلَدٍ آخَرَ.
Tiếng Việt
Rời bỏ đất nước của mình để sống ở một đất nước khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُهَاجِرُ الكَثِيرُ مِنَ النَّاسِ مِنْ بِلَادِهِمْ بَحْثًا عَنْ فُرَصٍ أَفْضَلَ."
"Nhiều người di cư khỏi đất nước của họ để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn."
-
"هَاجَرَ أَحْمَدُ إِلَى كَنَدَا العَامَ المَاضِي."
"Ahmed đã di cư đến Canada vào năm ngoái."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): ه-ج-ر (h-j-r). Đây là một động từ Form III (فَاعَلَ). Thường đi kèm với giới từ 'مِنْ' (min) để chỉ nơi di cư khỏi, hoặc 'إِلَى' (ilā) để chỉ nơi di cư đến. Danh từ liên quan là هِجْرَة (hijra) - sự di cư; và مُهَاجِر (muhājir) - người di cư.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | هَاجَرَ | hājara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُهَاجِرُ | yuhājiru |
| Masdar (Verbal Noun) | مُهَاجَرَةٌ | muhājara |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
