عَادَ
'āda
trở lại
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الرُّجُوعُ إلى حَالَةٍ أَوْ وَضْعٍ أَوْ عَادَةٍ سَابِقَةٍ.
Tiếng Việt
Trở lại trạng thái, điều kiện hoặc thói quen trước đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عَادَ إِلَى وَطَنِهِ بَعْدَ سَنَوَاتٍ طَوِيلَةٍ."
"Anh ấy trở về quê hương sau nhiều năm dài."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ع-و-د (Ayn-Waw-Dal). 'عَادَ' là một động từ rỗng (أجوف - hollow verb) thường được dùng để diễn tả hành động "trở về", "quay lại" một nơi chốn, trạng thái hoặc thói quen nào đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'إِلَى' (ilā) để chỉ đích đến.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
