هَدَّدَ
haddada
hăm dọa
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِظْهَارُ النِّيَّةِ فِي إِيذَاءِ شَخْصٍ أَوْ إِخَافَتِهِ.
Tiếng Việt
Đe dọa, hăm dọa; tuyên bố ý định thực hiện hành động thù địch chống lại ai đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَدَّدَ اللِّصُّ بِاسْتِخْدَامِ السِّلاَحِ إِذَا لَمْ يُعْطِهِ النُّقُودَ."
"Tên trộm đe dọa sử dụng vũ khí nếu anh ta không đưa tiền cho hắn."
-
"لَا تُهَدِّدْ زُمَلَاءَكَ بِالْفَصْلِ!"
"Đừng hăm dọa các bạn cùng lớp của bạn!"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ه-د-د (h-d-d). Đây là động từ thể II (فَعَّلَ) trong tiếng Ả Rập. Nó thể hiện hành động đe dọa, tuyên bố ý định gây hại hoặc làm sợ hãi ai đó để buộc họ làm theo ý muốn của mình.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | هَدَّدَ | haddada |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُهَدِّدُ | yuhaddidu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَهْدِيد | tahdīd |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
