(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَاقِعِيّ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) و - َ - - ق - - ع Tổng quát

وَاقِعِيّ

wāqiʿiyy
thực tế
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حقيقي، موجود فعلاً وليس خيالياً

Tiếng Việt

Có thật, đang tồn tại hoặc xảy ra; không phải là hư cấu hay tưởng tượng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا حُلْمٌ وَاقِعِيّ."

    "Đây là một giấc mơ thực tế."

  • "الْحَيَاةُ الْوَاقِعِيَّةُ أَصْعَبُ مِنَ الْخَيَالِ."

    "Cuộc sống thực tế khó khăn hơn tưởng tượng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حَقِيقِيّ (Thật, có thật) فِعْلِيّ (Thực tế, trên thực tế)

Addad

خَيَالِيّ (Hư cấu, tưởng tượng)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (adjective). Dùng để mô tả sự vật, sự việc có thật, không phải là tưởng tượng. Có thể đi với danh từ để chỉ tính chất thực tế của nó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) وَاقِعِيَّة
wāqiʿiyyah
Plural (Jama') وَاقِعِيُّونَ
wāqiʿiyyūna
Elative (Comparative) أَوْقَع
ʾawqaʿ
(Vị trí vocab_tab4_inline)