(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa absorbere
B1
verbum B1 Tổng quát/Y học/Công nghệ thông tin

absorbere

/apsɔˈb̥eːˀrə/
hấp thụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "absorbere"

Định nghĩa (Dansk)

Optage eller indsuge (en væske, et stof e.l.)

Ý nghĩa của "absorbere" trong tiếng Việt

Đưa (thức ăn, đồ uống hoặc chất khác) vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "absorbere"

  • "Planter absorberer vand gennem rødderne."

    "Thực vật hấp thụ nước qua rễ."

  • "Kroppen absorberer næringsstoffer fra maden."

    "Cơ thể hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "absorbere"

Đồng nghĩa

optage (hấp thụ, tiếp thu) indsuge (hút vào, thấm vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "absorbere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "absorbere" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự hấp thụ chất lỏng, chất dinh dưỡng hoặc kiến thức. Cần phân biệt với 'optage' (ghi lại) và 'modtage' (nhận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "absorbere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể absorbere
Vi ønsker at absorbere ny viden.
(Chúng tôi muốn tiếp thu kiến thức mới.)
Hiện tại absorberer
Svampen absorberer vandet.
(Miếng bọt biển thấm nước.)
Quá khứ absorberede
Han absorberede al informationen hurtigt.
(Anh ấy đã tiếp thu tất cả thông tin một cách nhanh chóng.)
Quá khứ phân từ absorberet
Væsken er blevet absorberet af papiret.
(Chất lỏng đã được giấy thấm hết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han kan ikke absorbere al den information på én gang."

    "Anh ấy không thể tiếp thu tất cả thông tin đó cùng một lúc."

  • "Hun vil ikke absorbere den negative energi."

    "Cô ấy sẽ không hấp thụ năng lượng tiêu cực đó."

  • "De burde ikke absorbere vandet så hurtigt."

    "Họ không nên hấp thụ nước nhanh như vậy."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg forsøger at absorbere al den nye information."

    "Tôi đang cố gắng hấp thụ tất cả thông tin mới này."

  • "Det er vigtigt at absorbere vand efter træning."

    "Điều quan trọng là phải hấp thụ nước sau khi tập luyện."

  • "Hun prøvede at absorbere solens varme."

    "Cô ấy đã cố gắng hấp thụ hơi ấm của mặt trời."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan svampen absorbere mere vand?"

    "Miếng bọt biển có thể thấm hút thêm nước không?"

  • "Hvor hurtigt vil jorden absorbere regnen?"

    "Đất sẽ hấp thụ mưa nhanh đến mức nào?"

  • "Absorberer planterne al næringen fra jorden?"

    "Liệu cây cối có hấp thụ tất cả chất dinh dưỡng từ đất không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Svampen absorberede hurtigt vandet."

    "Miếng bọt biển nhanh chóng hấp thụ nước."

  • "Planterne absorberer sollyset for at producere energi."

    "Các loài thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời để sản xuất năng lượng."

  • "Det nye materiale kan absorbere store mængder olie."

    "Vật liệu mới này có thể hấp thụ một lượng lớn dầu."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag absorberer svampen meget vand."

    "Hôm nay, miếng bọt biển thấm rất nhiều nước."

  • "Hurtigt absorberede han al informationen."

    "Anh ấy đã nhanh chóng tiếp thu tất cả thông tin."

  • "Aldrig vil jeg absorbere den slags tanker."

    "Tôi sẽ không bao giờ chấp nhận những suy nghĩ như vậy."