acceleration
Định nghĩa & Giải nghĩa "acceleration"
Định nghĩa (Dansk)
Forøgelse af hastigheden; den hastighed, hvormed hastigheden ændres.
Ý nghĩa của "acceleration" trong tiếng Việt
Sự tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng tốc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "acceleration"
-
"Bilens acceleration er imponerende."
"Gia tốc của chiếc xe hơi thật ấn tượng."
-
"Virksomheden oplevede en kraftig acceleration i væksten."
"Công ty đã trải qua một sự tăng tốc mạnh mẽ trong tăng trưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceleration"
Đồng nghĩa
Cách dùng "acceleration" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "acceleration" đúng ngữ cảnh
Ordet 'acceleration' bruges både i fysik om ændring af hastighed og i mere overført betydning om at fremskynde en proces.
Bảng chia từ (Bøjning) của "acceleration"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | acceleration |
Acceleration er en ændring i hastighed over tid.
(Gia tốc là sự thay đổi vận tốc theo thời gian.) |
| Xác định số ít | accelerationen |
Accelerationen af bilen var imponerende.
(Gia tốc của chiếc xe rất ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | accelerationer |
Der er mange forskellige slags accelerationer.
(Có nhiều loại gia tốc khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | accelerationerne |
Accelerationerne i Formel 1 er ekstreme.
(Các gia tốc trong Công thức 1 là cực đoan.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Accelerationen af bilen var imponerende."
"Gia tốc của chiếc xe rất ấn tượng."
- "Vi observerede accelerationen nøje under eksperimentet."
"Chúng tôi quan sát chặt chẽ gia tốc trong suốt thí nghiệm."
- "Efter accelerationen nåede flyet sin marchhastighed."
"Sau khi tăng tốc, máy bay đạt đến tốc độ hành trình của nó."