(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa acceleration
B2
substantiv B2 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

acceleration

/akseləˈʁaːˀɕoˀn/
sự tăng tốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acceleration"

Định nghĩa (Dansk)

Forøgelse af hastigheden; den hastighed, hvormed hastigheden ændres.

Ý nghĩa của "acceleration" trong tiếng Việt

Sự tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng tốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "acceleration"

  • "Bilens acceleration er imponerende."

    "Gia tốc của chiếc xe hơi thật ấn tượng."

  • "Virksomheden oplevede en kraftig acceleration i væksten."

    "Công ty đã trải qua một sự tăng tốc mạnh mẽ trong tăng trưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceleration"

Đồng nghĩa

fartforøgelse (sự tăng tốc độ)

Cách dùng "acceleration" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "acceleration" đúng ngữ cảnh

Ordet 'acceleration' bruges både i fysik om ændring af hastighed og i mere overført betydning om at fremskynde en proces.

Bảng chia từ (Bøjning) của "acceleration"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít acceleration
Acceleration er en ændring i hastighed over tid.
(Gia tốc là sự thay đổi vận tốc theo thời gian.)
Xác định số ít accelerationen
Accelerationen af bilen var imponerende.
(Gia tốc của chiếc xe rất ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều accelerationer
Der er mange forskellige slags accelerationer.
(Có nhiều loại gia tốc khác nhau.)
Xác định số nhiều accelerationerne
Accelerationerne i Formel 1 er ekstreme.
(Các gia tốc trong Công thức 1 là cực đoan.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Accelerationen af bilen var imponerende."

    "Gia tốc của chiếc xe rất ấn tượng."

  • "Vi observerede accelerationen nøje under eksperimentet."

    "Chúng tôi quan sát chặt chẽ gia tốc trong suốt thí nghiệm."

  • "Efter accelerationen nåede flyet sin marchhastighed."

    "Sau khi tăng tốc, máy bay đạt đến tốc độ hành trình của nó."