(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa adfærd
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

adfærd

/ˈædfɛɐ̯ˀ/
hành vi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adfærd"

Định nghĩa (Dansk)

Den måde, en person opfører sig på.

Ý nghĩa của "adfærd" trong tiếng Việt

Cách một người hành động hoặc cư xử, đặc biệt là đối với người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "adfærd"

  • "Hans adfærd var uacceptabel."

    "Hành vi của anh ấy không thể chấp nhận được."

  • "Børns adfærd påvirkes af deres forældre."

    "Hành vi của trẻ em bị ảnh hưởng bởi cha mẹ của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adfærd"

Đồng nghĩa

Cách dùng "adfærd" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "adfærd" đúng ngữ cảnh

Từ 'adfærd' thường được dùng để chỉ hành vi nói chung của một người. Nó có thể đề cập đến cả hành vi tốt và hành vi xấu. Đôi khi 'opførsel' cũng được dùng, nhưng 'adfærd' trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "adfærd"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít adfærd
Hans adfærd var upassende.
(Hành vi của anh ấy không phù hợp.)
Xác định số ít adfærden
Adfærden på stadion var uacceptabel.
(Hành vi trên sân vận động là không thể chấp nhận được.)
Nguyên thể số nhiều adfærd
Forskellige kulturer har forskellige adfærd.
(Các nền văn hóa khác nhau có những hành vi khác nhau.)
Xác định số nhiều adfærdene
Adfærdene i den situation var meget forskellige.
(Những hành vi trong tình huống đó rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens adfærder i miljøspørgsmål er blevet kritiseret af mange organisationer."

    "Những hành vi của công ty trong các vấn đề môi trường đã bị nhiều tổ chức chỉ trích."

  • "Forskellige kulturer har forskellige adfærder, når det kommer til at hilse på hinanden."

    "Các nền văn hóa khác nhau có những cách cư xử khác nhau khi chào hỏi nhau."

  • "Forældrenes adfærder har stor indflydelse på børnenes udvikling."

    "Hành vi của cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ em."