opførsel
Định nghĩa & Giải nghĩa "opførsel"
Định nghĩa (Dansk)
Måden en person handler eller opfører sig på.
Ý nghĩa của "opførsel" trong tiếng Việt
Cách xử sự, thái độ, cử chỉ, dáng điệu của một người, đặc biệt là cách cư xử trang trọng và lịch sự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opførsel"
-
"Hans opførsel var upassende til en formel begivenhed."
"Cách cư xử của anh ấy không phù hợp cho một sự kiện trang trọng."
-
"God opførsel er vigtig i sociale sammenhænge."
"Cách cư xử tốt rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opførsel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opførsel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opførsel" đúng ngữ cảnh
Từ 'opførsel' thường được sử dụng để chỉ cách cư xử nói chung. Cần phân biệt với 'adfærd' (hành vi) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động vô thức.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opførsel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opførsel |
Hans opførsel i går var uacceptabel.
(Hành vi của anh ấy hôm qua là không thể chấp nhận được.) |
| Xác định số ít | opførslen |
Jeg er skuffet over opførslen hos nogle af tilskuerne.
(Tôi thất vọng về hành vi của một số khán giả.) |
| Nguyên thể số nhiều | opførsler |
Vi tolererer ikke dårlige opførsler i klassen.
(Chúng tôi không chấp nhận những hành vi xấu trong lớp.) |
| Xác định số nhiều | opførslerne |
Opførslerne ved festen var skandaløse.
(Những hành vi tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Elevens opførsel var uacceptabel i timen."
"Hành vi của học sinh đó là không thể chấp nhận được trong giờ học."
- "Lærernes opførsel over for eleverne er vigtig for deres udvikling."
"Hành vi của giáo viên đối với học sinh là quan trọng đối với sự phát triển của các em."
- "Virksomhedens opførsel på markedet har ført til kritik."
"Hành vi của công ty trên thị trường đã dẫn đến sự chỉ trích."