(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opførsel
B1
substantiv B1 Xã hội học, Văn hóa, Nghi thức

opførsel

ɔpˈføːɐ̯sl̩
cách cư xử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opførsel"

Định nghĩa (Dansk)

Måden en person handler eller opfører sig på.

Ý nghĩa của "opførsel" trong tiếng Việt

Cách xử sự, thái độ, cử chỉ, dáng điệu của một người, đặc biệt là cách cư xử trang trọng và lịch sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opførsel"

  • "Hans opførsel var upassende til en formel begivenhed."

    "Cách cư xử của anh ấy không phù hợp cho một sự kiện trang trọng."

  • "God opførsel er vigtig i sociale sammenhænge."

    "Cách cư xử tốt rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opførsel"

Đồng nghĩa

adfærd (hành vi) væremåde (cách sống, thái độ)

Cách dùng "opførsel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opførsel" đúng ngữ cảnh

Từ 'opførsel' thường được sử dụng để chỉ cách cư xử nói chung. Cần phân biệt với 'adfærd' (hành vi) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động vô thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opførsel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opførsel
Hans opførsel i går var uacceptabel.
(Hành vi của anh ấy hôm qua là không thể chấp nhận được.)
Xác định số ít opførslen
Jeg er skuffet over opførslen hos nogle af tilskuerne.
(Tôi thất vọng về hành vi của một số khán giả.)
Nguyên thể số nhiều opførsler
Vi tolererer ikke dårlige opførsler i klassen.
(Chúng tôi không chấp nhận những hành vi xấu trong lớp.)
Xác định số nhiều opførslerne
Opførslerne ved festen var skandaløse.
(Những hành vi tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Elevens opførsel var uacceptabel i timen."

    "Hành vi của học sinh đó là không thể chấp nhận được trong giờ học."

  • "Lærernes opførsel over for eleverne er vigtig for deres udvikling."

    "Hành vi của giáo viên đối với học sinh là quan trọng đối với sự phát triển của các em."

  • "Virksomhedens opførsel på markedet har ført til kritik."

    "Hành vi của công ty trên thị trường đã dẫn đến sự chỉ trích."