(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa administrativt arbejde
B1
substantiv B1 Quản trị kinh doanh, Văn phòng

administrativt arbejde

/admiˌnistraˈtiˀvt ˈɑːˌbɑjdə/
công việc hành chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "administrativt arbejde"

Định nghĩa (Dansk)

Arbejde der involverer administration og organisering af en virksomhed eller organisation.

Ý nghĩa của "administrativt arbejde" trong tiếng Việt

Các công việc liên quan đến quản lý và tổ chức một công ty hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "administrativt arbejde"

  • "Hun har en stilling inden for administrativt arbejde."

    "Cô ấy có một vị trí trong công việc hành chính."

  • "Administrativt arbejde er vigtigt for at holde virksomheden kørende."

    "Công việc hành chính rất quan trọng để giữ cho công ty hoạt động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "administrativt arbejde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "administrativt arbejde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "administrativt arbejde" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công việc văn phòng liên quan đến quản lý, tổ chức và điều hành một công ty hoặc tổ chức. Nó bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau như xử lý văn thư, quản lý hồ sơ, hỗ trợ hành chính, và đảm bảo hoạt động trơn tru của các quy trình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "administrativt arbejde"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít administrativt arbejde
Jeg har meget administrativt arbejde i dag.
(Hôm nay tôi có rất nhiều công việc hành chính.)
Xác định số ít det administrative arbejde
Det administrative arbejde er vigtigt for virksomheden.
(Công việc hành chính rất quan trọng đối với công ty.)
Nguyên thể số nhiều administrative arbejder
Vi har mange administrative arbejder at udføre.
(Chúng tôi có nhiều công việc hành chính phải thực hiện.)
Xác định số nhiều de administrative arbejder
De administrative arbejder er blevet mere effektive.
(Các công việc hành chính đã trở nên hiệu quả hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Teamets evaluering af det administrative arbejdes effektivitet var positiv."

    "Đánh giá của nhóm về hiệu quả công việc hành chính là tích cực."

  • "Chefen understregede vigtigheden af det administrative arbejdes præcision."

    "Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong công việc hành chính."

  • "Medarbejdernes feedback om det administrative arbejdes belastning blev taget alvorligt."

    "Phản hồi của nhân viên về gánh nặng công việc hành chính đã được xem xét nghiêm túc."

Danh từ số nhiều
  • "De mange administrative arbejder i sundhedssektoren kræver en høj grad af præcision."

    "Nhiều công việc hành chính trong lĩnh vực y tế đòi hỏi mức độ chính xác cao."

  • "Virksomheden har outsourcet nogle af de administrative arbejder for at spare penge."

    "Công ty đã thuê ngoài một số công việc hành chính để tiết kiệm tiền."

  • "Vi skal reducere de administrative arbejder, så lærerne kan fokusere mere på undervisningen."

    "Chúng ta cần giảm các công việc hành chính để giáo viên có thể tập trung hơn vào việc giảng dạy."