kontorarbejde
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontorarbejde"
Định nghĩa (Dansk)
Arbejde der udføres på et kontor, typisk administrativt arbejde.
Ý nghĩa của "kontorarbejde" trong tiếng Việt
Công việc văn phòng mang tính chất hành chính, giấy tờ, bao gồm các công việc lặp đi lặp lại như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu và lưu trữ thông tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontorarbejde"
-
"Hun har et kontorarbejde i en bank."
"Cô ấy có một công việc văn phòng trong một ngân hàng."
-
"Kontorarbejde kan være monotont, men det er også vigtigt."
"Công việc văn phòng có thể đơn điệu, nhưng nó cũng rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontorarbejde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kontorarbejde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontorarbejde" đúng ngữ cảnh
Từ "kontorarbejde" chỉ công việc văn phòng nói chung. Cần phân biệt với các loại công việc văn phòng cụ thể hơn như "bogholderi" (kế toán) hoặc "sekretærarbejde" (công việc thư ký).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kontorarbejde"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kontorarbejde |
Jeg hader kontorarbejde.
(Tôi ghét công việc văn phòng.) |
| Xác định số ít | kontorarbejdet |
Kontorarbejdet er trættende.
(Công việc văn phòng thật mệt mỏi.) |
| Nguyên thể số nhiều | kontorarbejder |
Moderne kontorarbejder kræver mange færdigheder.
(Các công việc văn phòng hiện đại đòi hỏi nhiều kỹ năng.) |
| Xác định số nhiều | kontorarbejderne |
Kontorarbejderne klagede over dårlig ventilation.
(Các nhân viên văn phòng phàn nàn về hệ thống thông gió kém.) |