(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontorarbejde
A2
substantiv A2 Kinh doanh, Văn phòng

kontorarbejde

kɔnˈtoːɐˌɑːˌbɑɪ̯də
công việc văn phòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontorarbejde"

Định nghĩa (Dansk)

Arbejde der udføres på et kontor, typisk administrativt arbejde.

Ý nghĩa của "kontorarbejde" trong tiếng Việt

Công việc văn phòng mang tính chất hành chính, giấy tờ, bao gồm các công việc lặp đi lặp lại như sắp xếp hồ sơ, nhập liệu và lưu trữ thông tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontorarbejde"

  • "Hun har et kontorarbejde i en bank."

    "Cô ấy có một công việc văn phòng trong một ngân hàng."

  • "Kontorarbejde kan være monotont, men det er også vigtigt."

    "Công việc văn phòng có thể đơn điệu, nhưng nó cũng rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontorarbejde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kontorarbejde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontorarbejde" đúng ngữ cảnh

Từ "kontorarbejde" chỉ công việc văn phòng nói chung. Cần phân biệt với các loại công việc văn phòng cụ thể hơn như "bogholderi" (kế toán) hoặc "sekretærarbejde" (công việc thư ký).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontorarbejde"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kontorarbejde
Jeg hader kontorarbejde.
(Tôi ghét công việc văn phòng.)
Xác định số ít kontorarbejdet
Kontorarbejdet er trættende.
(Công việc văn phòng thật mệt mỏi.)
Nguyên thể số nhiều kontorarbejder
Moderne kontorarbejder kræver mange færdigheder.
(Các công việc văn phòng hiện đại đòi hỏi nhiều kỹ năng.)
Xác định số nhiều kontorarbejderne
Kontorarbejderne klagede over dårlig ventilation.
(Các nhân viên văn phòng phàn nàn về hệ thống thông gió kém.)