(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærværdig
C1
adjektiv C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

ærværdig

/ˈæːrvɛrˌdi/
đáng kính
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærværdig"

Định nghĩa (Dansk)

som fortjener agtelse og respekt; som vækker ærefrygt

Ý nghĩa của "ærværdig" trong tiếng Việt

đáng kính trọng, tôn kính (thường vì tuổi tác, sự khôn ngoan hoặc phẩm chất)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærværdig"

  • "Den ærværdige professor holdt en inspirerende tale."

    "Vị giáo sư đáng kính đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."

  • "Hun er en ærværdig dame kendt for sit velgørenhedsarbejde."

    "Bà ấy là một quý bà đáng kính được biết đến với công việc từ thiện của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærværdig"

Đồng nghĩa

respektindgydende (gây kính trọng) agtværdig (đáng kính trọng)

Trái nghĩa

ringeagtet (bị khinh thường)

Cách dùng "ærværdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærværdig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærværdig' thường được sử dụng để chỉ những người lớn tuổi, có địa vị cao trong xã hội hoặc có phẩm chất đạo đức tốt, đáng kính trọng. Nên chú ý sự khác biệt với các từ như 'respekteret' (được tôn trọng) hoặc 'agtet' (được kính trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærværdig"