ærværdig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ærværdig"
Định nghĩa (Dansk)
som fortjener agtelse og respekt; som vækker ærefrygt
Ý nghĩa của "ærværdig" trong tiếng Việt
đáng kính trọng, tôn kính (thường vì tuổi tác, sự khôn ngoan hoặc phẩm chất)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærværdig"
-
"Den ærværdige professor holdt en inspirerende tale."
"Vị giáo sư đáng kính đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng."
-
"Hun er en ærværdig dame kendt for sit velgørenhedsarbejde."
"Bà ấy là một quý bà đáng kính được biết đến với công việc từ thiện của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærværdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ærværdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ærværdig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ærværdig' thường được sử dụng để chỉ những người lớn tuổi, có địa vị cao trong xã hội hoặc có phẩm chất đạo đức tốt, đáng kính trọng. Nên chú ý sự khác biệt với các từ như 'respekteret' (được tôn trọng) hoặc 'agtet' (được kính trọng).