af sig selv
/af saj ˈsɛlv/
tự nó
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "af sig selv"
Định nghĩa (Dansk)
Af egen drift; uden hjælp fra andre.
Ý nghĩa của "af sig selv" trong tiếng Việt
Tự nó, chính nó, vốn dĩ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "af sig selv"
-
"Problemet løste sig af sig selv."
"Vấn đề tự nó giải quyết."
-
"Døren åbnede sig af sig selv."
"Cánh cửa tự nó mở ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "af sig selv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "af sig selv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "af sig selv" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách tự nhiên, không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Nó tương đương với 'by itself' trong tiếng Anh.