(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selv
A1
substantiv A1 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

selv

/sɛlv/
bản thân
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selv"

Định nghĩa (Dansk)

En persons egen identitet eller individualitet.

Ý nghĩa của "selv" trong tiếng Việt

Bản chất cốt lõi của một người, phân biệt họ với người khác, đặc biệt được xem xét như là đối tượng của sự tự xem xét nội tâm hoặc hành động phản xạ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selv"

  • "Jeg er stolt af mig selv."

    "Tôi tự hào về bản thân mình."

  • "Han gjorde det helt af sig selv."

    "Anh ấy đã tự mình làm điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selv"

Đồng nghĩa

egen (cái riêng, của riêng)

Cách dùng "selv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selv" đúng ngữ cảnh

Từ 'selv' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'bản thân' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ chính mình hoặc bản chất của một người. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ 'personlighed' (tính cách).

Bảng chia từ (Bøjning) của "selv"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít selv
Han er et helt selv.
(Anh ấy là một con người độc lập hoàn toàn.)
Xác định số ít selvet
Selvet er i konstant forandring.
(Bản ngã luôn thay đổi.)
Nguyên thể số nhiều selver
Der findes mange forskellige selver i os.
(Có rất nhiều bản ngã khác nhau trong chúng ta.)
Xác định số nhiều selverne
Selverne kæmpede for deres rettigheder.
(Những bản ngã đã đấu tranh cho quyền lợi của họ.)