affyring
Định nghĩa & Giải nghĩa "affyring"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen at affyre et våben eller en eksplosiv ladning.
Ý nghĩa của "affyring" trong tiếng Việt
Hành động bắn súng hoặc kích nổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "affyring"
-
"Affyringen af missilet blev udsat på grund af dårligt vejr."
"Việc bắn tên lửa đã bị hoãn lại do thời tiết xấu."
-
"Politiet undersøger affyringen af skud i området."
"Cảnh sát đang điều tra vụ nổ súng trong khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affyring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "affyring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "affyring" đúng ngữ cảnh
Từ 'affyring' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'affyring' và các từ như 'skud' (phát súng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "affyring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | affyring |
Affyring af fyrværkeri er forbudt i mange byer.
(Việc đốt pháo bị cấm ở nhiều thành phố.) |
| Xác định số ít | affyringen |
Affyringen af raketten var spektakulær.
(Vụ phóng tên lửa thật ngoạn mục.) |
| Nguyên thể số nhiều | affyringer |
Der var mange affyringer af kanoner under ceremonien.
(Có nhiều loạt pháo được bắn trong buổi lễ.) |
| Xác định số nhiều | affyringerne |
Affyringerne fra den gamle kanon var meget høje.
(Các loạt bắn từ khẩu pháo cổ rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En pludselig affyring af kanonen skræmte fuglene væk."
"Một tiếng nổ súng bất ngờ từ khẩu pháo đã làm chim hoảng sợ bay đi."
- "Politiet undersøger affyringen af skud i nattens løb."
"Cảnh sát đang điều tra vụ nổ súng trong đêm."
- "Efter affyringen af raketten steg den hurtigt mod himlen."
"Sau khi phóng tên lửa, nó nhanh chóng bay lên bầu trời."
- "Politiet undersøger de mange affyringer i byen."
"Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ nổ súng trong thành phố."
- "Der var flere affyringer under fyrværkeriet nytårsaften."
"Đã có một vài vụ đốt pháo trong màn bắn pháo hoa đêm giao thừa."
- "De hyppige affyringer fra skydebanen generede naboerne."
"Những vụ nổ súng thường xuyên từ trường bắn gây khó chịu cho hàng xóm."