(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa affyring
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

affyring

/afˈfyːreŋ/
sự bắn, sự nổ súng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affyring"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at affyre et våben eller en eksplosiv ladning.

Ý nghĩa của "affyring" trong tiếng Việt

Hành động bắn súng hoặc kích nổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "affyring"

  • "Affyringen af missilet blev udsat på grund af dårligt vejr."

    "Việc bắn tên lửa đã bị hoãn lại do thời tiết xấu."

  • "Politiet undersøger affyringen af skud i området."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ nổ súng trong khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affyring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "affyring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "affyring" đúng ngữ cảnh

Từ 'affyring' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'affyring' và các từ như 'skud' (phát súng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "affyring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít affyring
Affyring af fyrværkeri er forbudt i mange byer.
(Việc đốt pháo bị cấm ở nhiều thành phố.)
Xác định số ít affyringen
Affyringen af raketten var spektakulær.
(Vụ phóng tên lửa thật ngoạn mục.)
Nguyên thể số nhiều affyringer
Der var mange affyringer af kanoner under ceremonien.
(Có nhiều loạt pháo được bắn trong buổi lễ.)
Xác định số nhiều affyringerne
Affyringerne fra den gamle kanon var meget høje.
(Các loạt bắn từ khẩu pháo cổ rất lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En pludselig affyring af kanonen skræmte fuglene væk."

    "Một tiếng nổ súng bất ngờ từ khẩu pháo đã làm chim hoảng sợ bay đi."

  • "Politiet undersøger affyringen af skud i nattens løb."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ nổ súng trong đêm."

  • "Efter affyringen af raketten steg den hurtigt mod himlen."

    "Sau khi phóng tên lửa, nó nhanh chóng bay lên bầu trời."

Danh từ số nhiều
  • "Politiet undersøger de mange affyringer i byen."

    "Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ nổ súng trong thành phố."

  • "Der var flere affyringer under fyrværkeriet nytårsaften."

    "Đã có một vài vụ đốt pháo trong màn bắn pháo hoa đêm giao thừa."

  • "De hyppige affyringer fra skydebanen generede naboerne."

    "Những vụ nổ súng thường xuyên từ trường bắn gây khó chịu cho hàng xóm."