(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skud
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Y học, Nhiếp ảnh

skud

/ˈskuːˀð/
phát bắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skud"

Định nghĩa (Dansk)

En affyring af et våben; et forsøg på at ramme et mål.

Ý nghĩa của "skud" trong tiếng Việt

Một phát bắn; một nỗ lực bắn trúng mục tiêu; một bức ảnh; một mũi tiêm; một ly rượu mạnh nhỏ; một sự thử hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skud"

  • "Han affyrede et skud i luften."

    "Anh ấy đã bắn một phát súng lên không trung."

  • "Det var et godt skud på mål."

    "Đó là một cú sút trúng đích tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skud"

Đồng nghĩa

Cách dùng "skud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skud" đúng ngữ cảnh

Từ 'skud' có nhiều nghĩa tương tự như 'phát bắn' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa đen (bắn súng) và nghĩa bóng (cố gắng, thử). Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skud"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skud
Han fik et skud i armen.
(Anh ấy bị một phát đạn vào tay.)
Xác định số ít skuddet
Skuddet ramte plet.
(Phát đạn trúng đích.)
Nguyên thể số nhiều skud
Der blev affyret flere skud.
(Đã có nhiều phát súng nổ ra.)
Xác định số nhiều skuddene
Skuddene kom fra en pistol.
(Những phát súng đến từ một khẩu súng lục.)