afsides
/ˈɑfsidəs/
nằm ở vùng sâu vùng xa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "afsides"
Định nghĩa (Dansk)
Beliggende langt fra centrum eller de mere befolkede områder.
Ý nghĩa của "afsides" trong tiếng Việt
Nằm ở xa trung tâm; xa xôi; ngoại vi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsides"
-
"De boede i et afsidesliggende hus i skoven."
"Họ sống trong một ngôi nhà hẻo lánh trong rừng."
-
"Landsbyen ligger meget afsides."
"Ngôi làng nằm ở một nơi rất xa xôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsides"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afsides" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afsides" đúng ngữ cảnh
Từ 'afsides' thường mang nghĩa về mặt địa lý, chỉ những nơi hẻo lánh, khó tiếp cận. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cô lập về mặt xã hội.